中文圣经
Từ vựng
má bù

vải bố; áo vải

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

hemp, flax, sesame; numb

bộ thủ thành phần ⿸广林

cotton, linen, textiles; to announce, to declare; to spread

bộ thủ thành phần ⿸?巾

Xuất hiện trong 66 câu

…và 6 câu nữa