中文圣经
Từ vựng
zhōng de

(Bắn trúng) mục tiêu; (Nắm bắt đúng điểm)

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese

bộ thủ thành phần ⿻口丨

aim, goal; of; possessive particle; -self suffix

bộ thủ thành phần ⿰白勺

Xuất hiện trong 342 câu

…và 282 câu nữa