中文圣经
Từ vựng
wèi shén me
HSK 2

tại sao

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to do, to act; to handle, to govern; to be

bộ thủ thành phần ⿻丶⿴力丶

what? mixed, miscellaneous

bộ thủ thành phần ⿰亻十

interrogative particle

bộ thủ 丿thành phần ⿱丿厶

Xuất hiện trong 185 câu

…và 125 câu nữa