中文圣经
← Từ vựng
为什么
wèi shén me
HSK 2
tại sao

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

为

to do, to act; to handle, to govern; to be

bộ thủ 丶thành phần ⿻丶⿴力丶
什

what? mixed, miscellaneous

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻十
么

interrogative particle

bộ thủ 丿thành phần ⿱丿厶

Xuất hiện trong 187 câu

…và 127 câu nữa