中文圣经
← Từ vựng
交给
jiāo gěi
HSK 2
giaochuyển giaobàn giao

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

交

to connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix

bộ thủ 亠thành phần ⿱六乂
给

to give, to lend; for, by

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟合

Xuất hiện trong 196 câu

…và 136 câu nữa