← Từ vựng
交给
jiāo gěi
HSK 2
giao; chuyển giao; bàn giao
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
交
to connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix
bộ thủ 亠thành phần ⿱六乂
给
to give, to lend; for, by
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟合
Xuất hiện trong 196 câu
SÁNG THẾ 18:7SÁNG THẾ 21:14SÁNG THẾ 24:41SÁNG THẾ 27:14SÁNG THẾ 33:1SÁNG THẾ 35:4SÁNG THẾ 39:9SÁNG THẾ 40:4SÁNG THẾ 42:34SÁNG THẾ 42:37SÁNG THẾ 43:23SÁNG THẾ 44:32XUẤT AI-CẬP 10:25XUẤT AI-CẬP 23:4XUẤT AI-CẬP 31:18LÊ-VI 12:6LÊ-VI 14:23LÊ-VI 15:14LÊ-VI 17:5LÊ-VI 22:14DÂN SỐ 3:48DÂN SỐ 6:10DÂN SỐ 7:5DÂN SỐ 7:6DÂN SỐ 7:7DÂN SỐ 7:8DÂN SỐ 7:9DÂN SỐ 17:6DÂN SỐ 18:8DÂN SỐ 19:3DÂN SỐ 31:12DÂN SỐ 31:29DÂN SỐ 31:30DÂN SỐ 31:41DÂN SỐ 31:47PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:31PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:33PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:36PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:9GIÔ-SUÊ 6:16QUAN ÁN 11:9QUAN ÁN 16:8QUAN ÁN 17:3QUAN ÁN 17:4QUAN ÁN 19:25I SA-MU-ÊN 9:23I SA-MU-ÊN 16:20I SA-MU-ÊN 17:17I SA-MU-ÊN 18:27
…và 136 câu nữa