中文圣经
Từ vựng
yǐ qián
HSK 2

trước; trước đây; trước kia; ngày xưa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

according to; so as to; because of; then

bộ thủ thành phần ⿰?人

in front, forward; former, preceding

bộ thủ thành phần ⿱⿱丷一刖

Xuất hiện trong 63 câu

…và 3 câu nữa