← Từ vựng
倘若
tǎng ruò
HSK 7
nếu; nếu như; giả như; trong trường hợp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
倘
if, supposing, in event of
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻尚
若
if, supposing, assuming; similar
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹右
Xuất hiện trong 68 câu
SÁNG THẾ 24:5SÁNG THẾ 24:8SÁNG THẾ 27:12SÁNG THẾ 27:46SÁNG THẾ 34:17SÁNG THẾ 44:29XUẤT AI-CẬP 21:29LÊ-VI 22:11LÊ-VI 25:28LÊ-VI 27:18DÂN SỐ 16:30DÂN SỐ 30:14DÂN SỐ 32:23DÂN SỐ 32:30DÂN SỐ 33:55DÂN SỐ 35:16DÂN SỐ 35:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:17QUAN ÁN 7:10RU-TƠ 3:13I SA-MU-ÊN 12:15II SA-MU-ÊN 15:26I CÁC VUA 9:6II LỊCH SỬ 7:19THI THIÊN 28:1THI THIÊN 44:20THI THIÊN 89:30GIÊ-RÊ-MI 42:13Ê-XÊ-CHIÊN 3:19Ê-XÊ-CHIÊN 3:21Ê-XÊ-CHIÊN 33:6Ê-XÊ-CHIÊN 33:9Ê-XÊ-CHIÊN 46:17ĐA-NIÊN 1:10MA-THI-Ơ 18:8MA-THI-Ơ 18:9MA-THI-Ơ 18:15MA-THI-Ơ 24:24MA-THI-Ơ 24:48MA-THI-Ơ 26:39MA-THI-Ơ 28:14MÁC 9:43MÁC 9:45MÁC 9:47MÁC 13:22MÁC 14:35LU-CA 12:49LU-CA 16:11LU-CA 16:12LU-CA 17:4GIĂNG 8:42CÔNG VỤ 4:9CÔNG VỤ 23:9LA-MÃ 4:2LA-MÃ 9:22I CÔ-RINH 7:9I CÔ-RINH 7:12I CÔ-RINH 7:15I CÔ-RINH 7:37II CÔ-RINH 2:2
…và 8 câu nữa