中文圣经
← Từ vựng
倘若
tǎng ruò
HSK 7
nếunếu nhưgiả nhưtrong trường hợp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

倘

if, supposing, in event of

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻尚Chữ khó đọc · tǎng
若

if, supposing, assuming; similar

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹右

Xuất hiện trong 68 câu

…và 8 câu nữa