中文圣经
← Từ vựng
入
rù
HSK 6
vàonhậptham giagia nhập

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

入

to enter, to come in; to join

bộ thủ 入

Xuất hiện trong 148 câu

…và 88 câu nữa