← Từ vựng
入
rù
HSK 6
vào; nhập; tham gia; gia nhập
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
入
to enter, to come in; to join
bộ thủ 入
Xuất hiện trong 148 câu
XUẤT AI-CẬP 10:19LÊ-VI 16:12LÊ-VI 16:15DÂN SỐ 5:22DÂN SỐ 20:24DÂN SỐ 21:22DÂN SỐ 36:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:19GIÔ-SUÊ 3:15GIÔ-SUÊ 6:19QUAN ÁN 3:21QUAN ÁN 4:21QUAN ÁN 7:13QUAN ÁN 9:46QUAN ÁN 11:18I SA-MU-ÊN 11:11I SA-MU-ÊN 14:25I SA-MU-ÊN 19:10II SA-MU-ÊN 2:23II SA-MU-ÊN 20:10II SA-MU-ÊN 22:7I CÁC VUA 13:22I CÁC VUA 14:13I CÁC VUA 17:21I CÁC VUA 17:22I CÁC VUA 20:30I CÁC VUA 22:23I CÁC VUA 22:34II CÁC VUA 3:24II CÁC VUA 11:8II CÁC VUA 16:18II CÁC VUA 20:20I LỊCH SỬ 9:28I LỊCH SỬ 21:27I LỊCH SỬ 29:8II LỊCH SỬ 6:41II LỊCH SỬ 18:22II LỊCH SỬ 18:33II LỊCH SỬ 23:7II LỊCH SỬ 27:2II LỊCH SỬ 28:27II LỊCH SỬ 31:12E-XƠ-RA 2:69NÊ-HÊ-MI 7:70NÊ-HÊ-MI 7:71NÊ-HÊ-MI 13:1NÊ-HÊ-MI 13:12NÊ-HÊ-MI 13:15Ê-XƠ-TÊ 2:8Ê-XƠ-TÊ 2:9Ê-XƠ-TÊ 4:7
…và 88 câu nữa