中文圣经
← Từ vựng
全然
quán rán
hoàn toàntriệt đểtuyệt đối

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

全

whole, entire, complete; to preserve

bộ thủ 入thành phần ⿱入玉
然

certainly; naturally; suddenly

bộ thủ 灬thành phần ⿱肰灬

Xuất hiện trong 61 câu

…và 1 câu nữa