中文圣经
← Từ vựng
几
jǐ
HSK 1
bao nhiêumấyvài

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

几

small table; how many; a few, some

bộ thủ 几thành phần ⿰丿乙

Xuất hiện trong 47 câu