中文圣经
Từ vựng
jī dǎ

đánh; quất; câng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to strike, to hit, to beat; to attack, to fight

bộ thủ thành phần ⿱?凵

to attack, to beat, to hit, to strike

bộ thủ thành phần ⿰扌丁

Xuất hiện trong 52 câu