中文圣经
← Từ vựng
击打
jī dǎ
đánhquấtcâng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

击

to strike, to hit, to beat; to attack, to fight

bộ thủ 凵thành phần ⿱?凵
打

to attack, to beat, to hit, to strike

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌丁

Xuất hiện trong 57 câu