← Từ vựng
击打
jī dǎ
đánh; quất; câng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
击
to strike, to hit, to beat; to attack, to fight
bộ thủ 凵thành phần ⿱?凵
打
to attack, to beat, to hit, to strike
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌丁
Xuất hiện trong 52 câu
XUẤT AI-CẬP 7:17XUẤT AI-CẬP 7:20XUẤT AI-CẬP 7:25XUẤT AI-CẬP 8:16XUẤT AI-CẬP 8:17XUẤT AI-CẬP 9:25XUẤT AI-CẬP 9:31XUẤT AI-CẬP 9:32XUẤT AI-CẬP 17:5LÊ-VI 26:24DÂN SỐ 14:45DÂN SỐ 20:11QUAN ÁN 5:26QUAN ÁN 6:16I SA-MU-ÊN 4:8I SA-MU-ÊN 6:9I SA-MU-ÊN 15:3I SA-MU-ÊN 15:7I SA-MU-ÊN 15:18I SA-MU-ÊN 17:35I SA-MU-ÊN 25:38I SA-MU-ÊN 26:10II SA-MU-ÊN 12:15I CÁC VUA 14:15II CÁC VUA 13:19GIÓP 1:19GIÓP 2:7GIÓP 34:26THI THIÊN 69:26THI THIÊN 78:20THI THIÊN 105:33THI THIÊN 141:5Ê-SAI 9:13Ê-SAI 10:20Ê-SAI 10:24Ê-SAI 11:4Ê-SAI 14:29Ê-SAI 19:22Ê-SAI 27:7Ê-SAI 30:31Ê-SAI 53:4Ê-SAI 57:17Ê-SAI 60:10GIÊ-RÊ-MI 5:3GIÊ-RÊ-MI 14:19GIÊ-RÊ-MI 18:18Ê-XÊ-CHIÊN 7:9MI-CA 5:1MI-CA 6:13XA-CHA-RI 10:11XA-CHA-RI 13:7KHẢI THỊ 8:12