中文圣经
← Từ vựng
只要
zhǐ yào
HSK 2
miễn lànếuchỉ cần

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

只

only, merely, just

bộ thủ 口thành phần ⿱口八
要

essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand

bộ thủ 覀thành phần ⿱覀女

Xuất hiện trong 104 câu

…và 44 câu nữa