中文圣经
Từ vựng
xǐ ài
HSK 4

thích; yêu; thích thú

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to love; to enjoy, to be happy; joyful, glad

bộ thủ thành phần ⿱壴口

to love, to like, to be fond of; love, affection

bộ thủ thành phần ⿱⿱爫冖友

Xuất hiện trong 106 câu

…và 46 câu nữa