中文圣经
← Từ vựng
回
huí
HSK 1
quay lạitrở lạiquay mặttrả lờilần

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

回

to return, to turn around; a time

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗口

Xuất hiện trong 242 câu

…và 182 câu nữa