中文圣经
Từ vựng
huí
HSK 1

quay lại; trở lại; quay mặt; trả lời; lần

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to return, to turn around; a time

bộ thủ thành phần ⿴囗口

Xuất hiện trong 241 câu

…và 181 câu nữa