中文圣经
Từ vựng
yuán
HSK 6

vườn; khu vườn; công viên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

garden, park; orchard

bộ thủ thành phần ⿴囗元

Xuất hiện trong 85 câu

…và 25 câu nữa