中文圣经
← Từ vựng
园
yuán
HSK 6
vườnkhu vườncông viên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

园

garden, park; orchard

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗元

Xuất hiện trong 86 câu

…và 26 câu nữa