← Từ vựng
增
zēng
HSK 5
tăng; cộng thêm; tăng thêm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
增
to increase; to expand; to augment; to add
bộ thủ 土thành phần ⿰土曾
Xuất hiện trong 55 câu
SÁNG THẾ 3:16SÁNG THẾ 26:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:13II SA-MU-ÊN 24:3II CÁC VUA 20:6I LỊCH SỬ 21:3I LỊCH SỬ 27:23II LỊCH SỬ 28:13GIÓP 9:17GIÓP 10:17GIÓP 15:29GIÓP 29:20GIÓP 30:13GIÓP 35:6GIÓP 35:7THI THIÊN 3:1THI THIÊN 16:4THI THIÊN 49:16THI THIÊN 62:10THI THIÊN 73:12THI THIÊN 115:14CHÂM NGÔN 13:11CHÂM NGÔN 16:21CHÂM NGÔN 28:8CHÂM NGÔN 29:15GIÁO HUẤN 1:18GIÁO HUẤN 6:11Ê-SAI 9:3Ê-SAI 9:7Ê-SAI 15:9Ê-SAI 38:5Ê-SAI 60:22GIÊ-RÊ-MI 5:6AI CA 2:5Ê-XÊ-CHIÊN 5:16Ê-XÊ-CHIÊN 16:26Ê-XÊ-CHIÊN 21:15Ê-XÊ-CHIÊN 23:14Ê-XÊ-CHIÊN 23:19Ê-XÊ-CHIÊN 36:11Ê-XÊ-CHIÊN 36:37ĐA-NIÊN 4:36Ô-SÊ 2:8Ô-SÊ 12:10A-MỐT 4:4NA-HÂM 3:15XA-CHA-RI 10:8LU-CA 17:5CÔNG VỤ 6:7CÔNG VỤ 16:5II CÔ-RINH 4:15GA-LA-TI 2:6GA-LA-TI 3:15PHI-LÍP 1:17PHI-LÍP 1:26