中文圣经
← Từ vựng
增
zēng
HSK 5
tăngcộng thêmtăng thêm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

增

to increase; to expand; to augment; to add

bộ thủ 土thành phần ⿰土曾

Xuất hiện trong 55 câu