中文圣经
Từ vựng
dà néng

toàn năng; cường mạnh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

can, may; capable, full of energy

bộ thủ thành phần ⿰⿱厶⺼⿱匕匕

Xuất hiện trong 158 câu

…và 98 câu nữa