← Từ vựng
大能
dà néng
toàn năng; cường mạnh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
能
can, may; capable, full of energy
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⿱厶⺼⿱匕匕
Xuất hiện trong 158 câu
SÁNG THẾ 49:24XUẤT AI-CẬP 3:19XUẤT AI-CẬP 6:1XUẤT AI-CẬP 9:16XUẤT AI-CẬP 13:3XUẤT AI-CẬP 13:9XUẤT AI-CẬP 13:14XUẤT AI-CẬP 13:16XUẤT AI-CẬP 15:16XUẤT AI-CẬP 32:11DÂN SỐ 14:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:34PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:37PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:26PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 34:12GIÔ-SUÊ 1:14GIÔ-SUÊ 6:2GIÔ-SUÊ 8:3GIÔ-SUÊ 10:7GIÔ-SUÊ 22:22QUAN ÁN 6:12QUAN ÁN 11:1I SA-MU-ÊN 4:8I SA-MU-ÊN 9:1I SA-MU-ÊN 15:29II SA-MU-ÊN 23:20I CÁC VUA 8:42II CÁC VUA 5:1II CÁC VUA 17:36II CÁC VUA 24:14I LỊCH SỬ 5:24I LỊCH SỬ 7:2I LỊCH SỬ 7:5I LỊCH SỬ 7:7I LỊCH SỬ 7:9I LỊCH SỬ 7:11I LỊCH SỬ 7:40I LỊCH SỬ 8:40I LỊCH SỬ 11:22I LỊCH SỬ 12:8I LỊCH SỬ 12:21I LỊCH SỬ 12:25I LỊCH SỬ 12:28I LỊCH SỬ 12:30I LỊCH SỬ 26:6I LỊCH SỬ 26:31I LỊCH SỬ 28:1I LỊCH SỬ 29:12II LỊCH SỬ 6:32II LỊCH SỬ 13:3II LỊCH SỬ 14:8
…và 98 câu nữa