← Từ vựng
存留
cún liú
còn lại; tồn tại; bảo tồn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
存
to exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit
bộ thủ 子thành phần ⿸才子
留
to stay, to remain; to preserve, to keep; to leave a message;
bộ thủ 田thành phần ⿱卯田
Xuất hiện trong 69 câu
SÁNG THẾ 8:22SÁNG THẾ 19:32SÁNG THẾ 19:34SÁNG THẾ 45:7XUẤT AI-CẬP 1:17XUẤT AI-CẬP 1:18XUẤT AI-CẬP 1:22XUẤT AI-CẬP 16:34XUẤT AI-CẬP 34:7DÂN SỐ 18:9DÂN SỐ 26:65DÂN SỐ 31:15DÂN SỐ 31:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:21GIÔ-SUÊ 13:12QUAN ÁN 8:19RU-TƠ 4:5RU-TƠ 4:10I SA-MU-ÊN 9:24II SA-MU-ÊN 8:2I CÁC VUA 3:6I CÁC VUA 20:31I CÁC VUA 20:32GIÓP 2:6GIÓP 8:15GIÓP 14:2GIÓP 18:17GIÓP 18:19GIÓP 21:30THI THIÊN 79:11THI THIÊN 89:28THI THIÊN 106:11CHÂM NGÔN 2:7CHÂM NGÔN 2:21GIÁO HUẤN 2:9TÌNH CA 7:13Ê-SAI 6:13Ê-SAI 10:3Ê-SAI 23:18GIÊ-RÊ-MI 3:5GIÊ-RÊ-MI 27:11GIÊ-RÊ-MI 29:32GIÊ-RÊ-MI 32:14GIÊ-RÊ-MI 42:17GIÊ-RÊ-MI 44:14AI CA 2:22Ê-XÊ-CHIÊN 6:12Ê-XÊ-CHIÊN 7:11Ê-XÊ-CHIÊN 26:21Ê-XÊ-CHIÊN 27:36Ê-XÊ-CHIÊN 28:19ĐA-NIÊN 4:26ĐA-NIÊN 7:12A-GAI 2:3XA-CHA-RI 13:8MA-LA-CHI 4:1GIĂNG 12:7CÔNG VỤ 17:28LA-MÃ 9:29
…và 9 câu nữa