中文圣经
Từ vựng
cún liú

còn lại; tồn tại; bảo tồn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit

bộ thủ thành phần ⿸才子

to stay, to remain; to preserve, to keep; to leave a message; 

bộ thủ thành phần ⿱卯田

Xuất hiện trong 69 câu

…và 9 câu nữa