中文圣经
← Từ vựng
居所
jū suǒ
nơi cư trúchỗ ởnơi cư ngụ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

居

to live, to reside; to dwell; to sit

bộ thủ 户thành phần ⿸户古
所

place, location; "that which", a particle introducing a passive clause

bộ thủ 户thành phần ⿰户斤

Xuất hiện trong 71 câu

…và 11 câu nữa