中文圣经
Từ vựng
yǐ jīng
HSK 2

đã; rồi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

already; finished; to stop; then, afterwards

bộ thủ

the classics; to experience, to undergo

bộ thủ thành phần ⿰纟⿱?工

Xuất hiện trong 529 câu

…và 469 câu nữa