中文圣经
Từ vựng
dài
HSK 5

đợi; đối xử; xử lý; cần

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to entertain, to receive, to treat; to delay, to wait

bộ thủ thành phần ⿰彳寺

Xuất hiện trong 213 câu

…và 153 câu nữa