中文圣经
← Từ vựng
得着
dé zháo
đượcthu được

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

得

to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸
着

to make a move, to take action

bộ thủ 目thành phần ⿸羊目

Xuất hiện trong 74 câu

…và 14 câu nữa