← Từ vựng
愿意
yuàn yì
HSK 2
muốn; sẵn lòng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
愿
desire, wish; honest, virtuous; ready, willing
bộ thủ 心thành phần ⿸原心
意
thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention
bộ thủ 心thành phần ⿱音心
Xuất hiện trong 77 câu
SÁNG THẾ 38:17XUẤT AI-CẬP 4:13DÂN SỐ 9:14DÂN SỐ 15:3DÂN SỐ 15:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:6GIÔ-SUÊ 24:22II SA-MU-ÊN 3:17II SA-MU-ÊN 24:13I CÁC VUA 13:33I CÁC VUA 21:6Ê-XƠ-TÊ 5:8Ê-XƠ-TÊ 8:5GIÓP 9:3THI THIÊN 132:13ĐA-NIÊN 8:15Ô-SÊ 4:8MA-THI-Ơ 7:12MA-THI-Ơ 12:38MA-THI-Ơ 17:4MA-THI-Ơ 19:21MA-THI-Ơ 20:14MA-THI-Ơ 23:37MA-THI-Ơ 26:15MA-THI-Ơ 26:41MÁC 9:35MÁC 14:38LU-CA 4:6LU-CA 6:31LU-CA 13:34LU-CA 22:15LU-CA 22:42LU-CA 23:20GIĂNG 12:21GIĂNG 13:37GIĂNG 13:38CÔNG VỤ 17:20CÔNG VỤ 21:13CÔNG VỤ 25:9CÔNG VỤ 25:20CÔNG VỤ 28:18CÔNG VỤ 28:22LA-MÃ 7:21LA-MÃ 8:20LA-MÃ 9:3LA-MÃ 13:3LA-MÃ 16:19I CÔ-RINH 4:8I CÔ-RINH 4:21I CÔ-RINH 7:7I CÔ-RINH 7:28I CÔ-RINH 10:27I CÔ-RINH 11:3I CÔ-RINH 14:5I CÔ-RINH 16:12II CÔ-RINH 5:4II CÔ-RINH 5:8II CÔ-RINH 12:6GA-LA-TI 2:10GA-LA-TI 4:21
…và 17 câu nữa