中文圣经
Từ vựng
yuàn yì
HSK 2

muốn; sẵn lòng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

desire, wish; honest, virtuous; ready, willing

bộ thủ thành phần ⿸原心

thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention

bộ thủ thành phần ⿱音心

Xuất hiện trong 77 câu

…và 17 câu nữa