中文圣经
Từ vựng
jiǎn xuǎn

lựa chọn; tuyển chọn; phân loại; chọn lọc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to choose, to select; to gather, to pick up

bộ thủ thành phần ⿰扌柬

to select, to elect, to choose; election

bộ thủ thành phần ⿺辶先

Xuất hiện trong 129 câu

…và 69 câu nữa