中文圣经
Từ vựng
yǒu rén
HSK 2

có người; ai đó; có ai; một ai

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ thành phần ⿸?月

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 411 câu

…và 351 câu nữa