中文圣经
← Từ vựng
权柄
quán bǐng
quyền hạnquyền lựcthẩm quyền

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

权

authority, power, right

bộ thủ 木thành phần ⿰木又
柄

handle, lever, knob; authority

bộ thủ 木thành phần ⿰木丙Chữ khó đọc · bǐng

Xuất hiện trong 93 câu

…và 33 câu nữa