← Từ vựng
权柄
quán bǐng
quyền hạn; quyền lực; thẩm quyền
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
权
authority, power, right
bộ thủ 木thành phần ⿰木又
柄
handle, lever, knob; authority
bộ thủ 木thành phần ⿰木丙
Xuất hiện trong 93 câu
XUẤT AI-CẬP 21:8LÊ-VI 25:29II SA-MU-ÊN 8:1II SA-MU-ÊN 23:3Ê-XƠ-TÊ 10:2THI THIÊN 49:15THI THIÊN 72:1THI THIÊN 72:8THI THIÊN 89:48THI THIÊN 103:19THI THIÊN 145:13GIÊ-RÊ-MI 5:31ĐA-NIÊN 2:37ĐA-NIÊN 4:3ĐA-NIÊN 4:22ĐA-NIÊN 4:34ĐA-NIÊN 4:36ĐA-NIÊN 6:26ĐA-NIÊN 7:6ĐA-NIÊN 7:12ĐA-NIÊN 7:14ĐA-NIÊN 7:26ĐA-NIÊN 7:27ĐA-NIÊN 8:24ĐA-NIÊN 11:5MI-CA 4:8XA-CHA-RI 9:10XA-CHA-RI 10:11MA-THI-Ơ 6:13MA-THI-Ơ 9:6MA-THI-Ơ 9:8MA-THI-Ơ 10:1MA-THI-Ơ 16:18MA-THI-Ơ 21:23MA-THI-Ơ 21:24MA-THI-Ơ 21:27MA-THI-Ơ 28:18MÁC 1:27MÁC 2:10MÁC 3:15MÁC 6:7MÁC 11:28MÁC 11:29MÁC 11:33MÁC 13:34LU-CA 4:6LU-CA 4:36LU-CA 5:24LU-CA 9:1LU-CA 10:19LU-CA 20:2LU-CA 20:8GIĂNG 1:12GIĂNG 5:27GIĂNG 17:2GIĂNG 18:31GIĂNG 19:11CÔNG VỤ 1:7CÔNG VỤ 8:19CÔNG VỤ 9:14
…và 33 câu nữa