← Từ vựng
根基
gēn jī
HSK 7
nền móng; cơ sở
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
根
root, basis, foundation
bộ thủ 木thành phần ⿰木艮
基
foundation, base
bộ thủ 土thành phần ⿱其土
Xuất hiện trong 71 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:22GIÔ-SUÊ 6:26II SA-MU-ÊN 22:8II SA-MU-ÊN 22:16I CÁC VUA 5:17I CÁC VUA 6:37I CÁC VUA 7:9I CÁC VUA 7:10I CÁC VUA 16:34II LỊCH SỬ 3:3II LỊCH SỬ 8:16E-XƠ-RA 3:3E-XƠ-RA 3:6E-XƠ-RA 3:10E-XƠ-RA 3:11E-XƠ-RA 3:12E-XƠ-RA 4:12E-XƠ-RA 5:16E-XƠ-RA 6:3GIÓP 4:19GIÓP 22:16GIÓP 38:4GIÓP 38:6THI THIÊN 11:3THI THIÊN 18:7THI THIÊN 18:15THI THIÊN 82:5THI THIÊN 87:1THI THIÊN 89:14THI THIÊN 97:2THI THIÊN 102:25THI THIÊN 104:5THI THIÊN 137:7CHÂM NGÔN 8:29CHÂM NGÔN 10:25Ê-SAI 6:4Ê-SAI 24:18Ê-SAI 28:16Ê-SAI 40:21Ê-SAI 44:28Ê-SAI 48:13Ê-SAI 54:11Ê-SAI 58:12GIÊ-RÊ-MI 31:37GIÊ-RÊ-MI 51:26AI CA 4:11Ê-XÊ-CHIÊN 13:14Ê-XÊ-CHIÊN 41:8MI-CA 1:6MI-CA 6:2A-GAI 2:18XA-CHA-RI 4:9XA-CHA-RI 8:9MA-THI-Ơ 7:25LU-CA 6:48LU-CA 6:49LA-MÃ 15:20I CÔ-RINH 3:10I CÔ-RINH 3:11I CÔ-RINH 3:12
…và 11 câu nữa