中文圣经
Từ vựng
gēn jī
HSK 7

nền móng; cơ sở

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

root, basis, foundation

bộ thủ thành phần ⿰木艮

foundation, base

bộ thủ thành phần ⿱其土

Xuất hiện trong 71 câu

…và 11 câu nữa