中文圣经
← Từ vựng
流
liú
HSK 2
chảylan truyềnlưu thông

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

流

to flow, to drift, to circulate; class

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵㐬

Xuất hiện trong 165 câu

…và 105 câu nữa