中文圣经
Từ vựng
liú
HSK 2

chảy; lan truyền; lưu thông

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to flow, to drift, to circulate; class

bộ thủ thành phần ⿰氵㐬

Xuất hiện trong 202 câu

…và 142 câu nữa