中文圣经
← Từ vựng
灵
líng
HSK 7
NhanhLanh lợiHiệu quả

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

灵

spirit, soul; spiritual world

bộ thủ 彐thành phần ⿱彐火

Xuất hiện trong 217 câu

…và 157 câu nữa