← Từ vựng
烧香
shāo xiāng
đốt hương; khấn nguyện
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
烧
to burn, to bake; to heat, to roast
bộ thủ 火thành phần ⿰火尧
香
incense; fragrant, aromatic
bộ thủ 香thành phần ⿱禾日
Xuất hiện trong 64 câu
XUẤT AI-CẬP 30:1XUẤT AI-CẬP 40:5DÂN SỐ 16:40I SA-MU-ÊN 2:28I CÁC VUA 3:3I CÁC VUA 9:25I CÁC VUA 11:8I CÁC VUA 12:33I CÁC VUA 13:1I CÁC VUA 13:2I CÁC VUA 22:43II CÁC VUA 12:3II CÁC VUA 14:4II CÁC VUA 15:4II CÁC VUA 15:35II CÁC VUA 16:4II CÁC VUA 17:11II CÁC VUA 18:4II CÁC VUA 22:17II CÁC VUA 23:5II CÁC VUA 23:8I LỊCH SỬ 6:49I LỊCH SỬ 23:13II LỊCH SỬ 2:6II LỊCH SỬ 25:14II LỊCH SỬ 26:16II LỊCH SỬ 26:18II LỊCH SỬ 26:19II LỊCH SỬ 28:3II LỊCH SỬ 28:4II LỊCH SỬ 28:25II LỊCH SỬ 29:7II LỊCH SỬ 29:11II LỊCH SỬ 30:14II LỊCH SỬ 32:12II LỊCH SỬ 34:25Ê-SAI 65:3Ê-SAI 65:6GIÊ-RÊ-MI 1:16GIÊ-RÊ-MI 7:9GIÊ-RÊ-MI 11:12GIÊ-RÊ-MI 11:13GIÊ-RÊ-MI 11:17GIÊ-RÊ-MI 18:15GIÊ-RÊ-MI 19:4GIÊ-RÊ-MI 19:13GIÊ-RÊ-MI 32:29GIÊ-RÊ-MI 44:3GIÊ-RÊ-MI 44:5GIÊ-RÊ-MI 44:8GIÊ-RÊ-MI 44:15GIÊ-RÊ-MI 44:17GIÊ-RÊ-MI 44:18GIÊ-RÊ-MI 44:19GIÊ-RÊ-MI 44:23GIÊ-RÊ-MI 44:25GIÊ-RÊ-MI 48:35Ô-SÊ 2:13Ô-SÊ 4:13Ô-SÊ 11:2
…và 4 câu nữa