中文圣经
Từ vựng
shāo xiāng

đốt hương; khấn nguyện

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to burn, to bake; to heat, to roast

bộ thủ thành phần ⿰火尧

incense; fragrant, aromatic

bộ thủ thành phần ⿱禾日

Xuất hiện trong 64 câu

…và 4 câu nữa