中文圣经
Từ vựng
tián dì

ruộng; cánh đồng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

field, farm, arable land; cultivated

bộ thủ thành phần ⿵冂土

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ thành phần ⿰土也

Xuất hiện trong 72 câu

…và 12 câu nữa