中文圣经
← Từ vựng
看守
kān shǒu
canh giữtrông coibảo vệ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

看

to look, to see; to examine, to scrutinize

bộ thủ 目thành phần ⿱手目
守

to defend, to guard, to protect; to conserve; to wait

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀寸

Xuất hiện trong 83 câu

…và 23 câu nữa