中文圣经
← Từ vựng
眼前
yǎn qián
HSK 3
trước mắthiện tạibây giờ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

眼

eyelet, hole, opening

bộ thủ 目thành phần ⿰目艮
前

in front, forward; former, preceding

bộ thủ 刂thành phần ⿱⿱丷一刖

Xuất hiện trong 173 câu

…và 113 câu nữa