中文圣经
← Từ vựng
种
zhòng
HSK 3
hạt giốngloàiloại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

种

race, kind, breed; seed; to plant

bộ thủ 禾thành phần ⿰禾中

Xuất hiện trong 58 câu