中文圣经
Từ vựng
qióng
HSK 4

nghèo; cùng cút; hết sạch

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

poor, destitute; to exhaust

bộ thủ thành phần ⿱穴力

Xuất hiện trong 71 câu

…và 11 câu nữa