中文圣经
← Từ vựng
终
zhōng
kết thúcchấm dứtcuối cùngchung

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

终

end; finally, in the end

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟冬

Xuất hiện trong 50 câu