中文圣经
Từ vựng
zì cóng
HSK 3

kể từ; từ khi; luôn luôn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

self; private, personal; from

bộ thủ thành phần ⿻目?

from, by, since, whence, through

bộ thủ thành phần ⿰人人

Xuất hiện trong 53 câu