← Từ vựng
葡萄树
pú táo shù
cây nho; cây dây nho
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
葡
grapes; Portugal, Portuguese
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹匍
萄
grapes
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹匋
树
tree; to plant; to set up, to establish
bộ thủ 木thành phần ⿰木对
Xuất hiện trong 59 câu
SÁNG THẾ 40:9SÁNG THẾ 49:11LÊ-VI 25:5LÊ-VI 25:11DÂN SỐ 6:4DÂN SỐ 13:23DÂN SỐ 20:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:32QUAN ÁN 9:12QUAN ÁN 9:13QUAN ÁN 13:14I CÁC VUA 4:25II CÁC VUA 18:31GIÓP 15:33THI THIÊN 78:47THI THIÊN 80:8THI THIÊN 80:14THI THIÊN 105:33THI THIÊN 128:3TÌNH CA 2:13Ê-SAI 5:2Ê-SAI 7:23Ê-SAI 16:8Ê-SAI 16:9Ê-SAI 24:7Ê-SAI 32:12Ê-SAI 34:4Ê-SAI 36:16GIÊ-RÊ-MI 2:21GIÊ-RÊ-MI 8:13GIÊ-RÊ-MI 48:32Ê-XÊ-CHIÊN 15:2Ê-XÊ-CHIÊN 15:6Ê-XÊ-CHIÊN 17:6Ê-XÊ-CHIÊN 17:7Ê-XÊ-CHIÊN 17:8Ê-XÊ-CHIÊN 17:9Ê-XÊ-CHIÊN 17:10Ê-XÊ-CHIÊN 19:10Ê-XÊ-CHIÊN 19:12Ô-SÊ 2:12Ô-SÊ 10:1Ô-SÊ 14:7GIÔ-ÊN 1:7GIÔ-ÊN 1:12GIÔ-ÊN 2:22A-MỐT 4:9MI-CA 4:4HA-BA-CÚC 3:17A-GAI 2:19XA-CHA-RI 3:10XA-CHA-RI 8:12MA-LA-CHI 3:11GIĂNG 15:1GIĂNG 15:4GIĂNG 15:5GIA-CƠ 3:12KHẢI THỊ 14:18