中文圣经
← Từ vựng
葡萄树
pú tao shù
cây nhocây dây nho

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

葡

grapes; Portugal, Portuguese

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹匍
萄

grapes

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹匋
树

tree; to plant; to set up, to establish

bộ thủ 木thành phần ⿰木对

Xuất hiện trong 59 câu