中文圣经
← Từ vựng
起身
qǐ shēn
đứng dậyra đilên đường

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

起

to begin, to initiate; to rise, to stand up

bộ thủ 走thành phần ⿺走己
身

body, torso; person; pregnancy

bộ thủ 身

Xuất hiện trong 62 câu

…và 2 câu nữa