中文圣经
← Từ vựng
躺
tǎng
HSK 4
nằmngả lưng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

躺

to recline, to lie down

bộ thủ 身thành phần ⿰身尚

Xuất hiện trong 89 câu

…và 29 câu nữa