中文圣经
Từ vựng
zhuǎn
HSK 3

quay; chuyển

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail

bộ thủ thành phần ⿰车专

Xuất hiện trong 108 câu

…và 48 câu nữa