← Từ vựng
遍地
biàn dì
HSK 6
khắp nơi; khắp mọi nơi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
遍
everywhere, all over, throughout
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶扁
地
earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb
bộ thủ 土thành phần ⿰土也
Xuất hiện trong 72 câu
SÁNG THẾ 1:29SÁNG THẾ 2:6SÁNG THẾ 8:9SÁNG THẾ 13:9SÁNG THẾ 41:19SÁNG THẾ 41:29XUẤT AI-CẬP 5:12XUẤT AI-CẬP 7:19XUẤT AI-CẬP 7:21XUẤT AI-CẬP 8:14XUẤT AI-CẬP 8:16XUẤT AI-CẬP 8:17XUẤT AI-CẬP 8:24XUẤT AI-CẬP 9:22XUẤT AI-CẬP 9:24XUẤT AI-CẬP 9:25XUẤT AI-CẬP 10:15XUẤT AI-CẬP 10:22XUẤT AI-CẬP 11:4XUẤT AI-CẬP 11:6XUẤT AI-CẬP 34:10LÊ-VI 25:9LÊ-VI 25:10DÂN SỐ 14:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:52PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:23GIÔ-SUÊ 6:27I SA-MU-ÊN 13:3II CÁC VUA 3:20II CÁC VUA 17:5II LỊCH SỬ 19:5II LỊCH SỬ 20:24II LỊCH SỬ 31:1II LỊCH SỬ 31:20II LỊCH SỬ 34:7GIÓP 38:24THI THIÊN 33:5THI THIÊN 46:10THI THIÊN 74:8THI THIÊN 98:9THI THIÊN 104:24Ê-SAI 7:24Ê-SAI 11:9Ê-SAI 14:21Ê-SAI 49:8Ê-SAI 54:9GIÊ-RÊ-MI 9:12GIÊ-RÊ-MI 15:10GIÊ-RÊ-MI 23:15GIÊ-RÊ-MI 46:8GIÊ-RÊ-MI 46:12GIÊ-RÊ-MI 47:2Ê-XÊ-CHIÊN 9:9Ê-XÊ-CHIÊN 19:7Ê-XÊ-CHIÊN 30:11Ê-XÊ-CHIÊN 32:4Ê-XÊ-CHIÊN 39:14Ê-XÊ-CHIÊN 39:15HA-BA-CÚC 1:6HA-BA-CÚC 2:14
…và 12 câu nữa