中文圣经
Từ vựng
biàn dì
HSK 6

khắp nơi; khắp mọi nơi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

everywhere, all over, throughout

bộ thủ thành phần ⿺辶扁

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ thành phần ⿰土也

Xuất hiện trong 72 câu

…và 12 câu nữa