中文圣经
← Từ vựng
道
dào
HSK 2
đườngcon đườngcáchnguyên lý

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

道

method, way; path, road

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶首

Xuất hiện trong 557 câu

…và 497 câu nữa