中文圣经
Từ vựng
dào
HSK 2

đường; con đường; cách; nguyên lý

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

method, way; path, road

bộ thủ thành phần ⿺辶首

Xuất hiện trong 547 câu

…và 487 câu nữa