← Từ vựng
那边
nà biān
HSK 1
bên kia; phía đó; đằng kia
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
那
that, that one, those
bộ thủ 阝thành phần ⿰⿹??阝
边
border, edge, margin, side
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶力
Xuất hiện trong 81 câu
SÁNG THẾ 35:21SÁNG THẾ 47:21XUẤT AI-CẬP 17:12XUẤT AI-CẬP 25:12XUẤT AI-CẬP 26:13XUẤT AI-CẬP 27:15XUẤT AI-CẬP 37:3XUẤT AI-CẬP 38:14DÂN SỐ 11:31DÂN SỐ 21:13DÂN SỐ 22:24DÂN SỐ 23:15DÂN SỐ 32:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:32PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:30PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:64GIÔ-SUÊ 7:7GIÔ-SUÊ 22:11GIÔ-SUÊ 24:2GIÔ-SUÊ 24:3GIÔ-SUÊ 24:14GIÔ-SUÊ 24:15QUAN ÁN 10:8QUAN ÁN 19:1QUAN ÁN 19:18I SA-MU-ÊN 14:1I SA-MU-ÊN 17:3I SA-MU-ÊN 23:26I SA-MU-ÊN 26:13I SA-MU-ÊN 31:7II SA-MU-ÊN 2:13II SA-MU-ÊN 10:16I CÁC VUA 6:27I CÁC VUA 14:15II CÁC VUA 21:16I LỊCH SỬ 19:16II LỊCH SỬ 3:12II LỊCH SỬ 20:2E-XƠ-RA 9:11THI THIÊN 19:6GIÊ-RÊ-MI 12:12GIÊ-RÊ-MI 25:33Ê-XÊ-CHIÊN 40:10Ê-XÊ-CHIÊN 40:12Ê-XÊ-CHIÊN 40:26Ê-XÊ-CHIÊN 40:39Ê-XÊ-CHIÊN 40:40Ê-XÊ-CHIÊN 40:41Ê-XÊ-CHIÊN 40:48Ê-XÊ-CHIÊN 40:49Ê-XÊ-CHIÊN 41:2Ê-XÊ-CHIÊN 41:19Ê-XÊ-CHIÊN 41:24Ê-XÊ-CHIÊN 41:26Ê-XÊ-CHIÊN 47:7Ê-XÊ-CHIÊN 47:12ĐA-NIÊN 12:5
…và 21 câu nữa