中文圣经
← Từ vựng
那边
nà bian
HSK 1
bên kiaphía đóđằng kia

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

那

that, that one, those

bộ thủ 阝thành phần ⿰⿹??阝
边

border, edge, margin, side

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶力

Xuất hiện trong 81 câu

…và 21 câu nữa