中文圣经
Từ vựng
wèn
HSK 1

hỏi; hỏi thăm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to ask about, to inquire after

bộ thủ thành phần ⿵门口

Xuất hiện trong 498 câu

…và 438 câu nữa