中文圣经
Từ vựng
gǔ tou
HSK 4

xương; nhân cách; độc ác; dũng khí; bản tính

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

bone; skeleton; frame, framework

bộ thủ thành phần ⿵冎⺼

head; chief, boss; first, top

bộ thủ thành phần ⿻⺀大

Xuất hiện trong 52 câu