← Từ vựng
骨头
gǔ tou
HSK 4
xương; nhân cách; độc ác; dũng khí; bản tính
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
骨
bone; skeleton; frame, framework
bộ thủ 骨thành phần ⿵冎⺼
头
head; chief, boss; first, top
bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大
Xuất hiện trong 52 câu
XUẤT AI-CẬP 12:46DÂN SỐ 9:12DÂN SỐ 19:16DÂN SỐ 19:18DÂN SỐ 24:8I CÁC VUA 13:2II CÁC VUA 23:14II CÁC VUA 23:20GIÓP 2:5GIÓP 7:15GIÓP 19:20GIÓP 20:11GIÓP 30:17GIÓP 30:30GIÓP 33:19GIÓP 33:21GIÓP 40:18THI THIÊN 6:2THI THIÊN 22:14THI THIÊN 22:17THI THIÊN 31:10THI THIÊN 32:3THI THIÊN 34:20THI THIÊN 35:10THI THIÊN 38:3THI THIÊN 42:10THI THIÊN 51:8THI THIÊN 53:5THI THIÊN 102:3THI THIÊN 102:5THI THIÊN 109:18THI THIÊN 141:7CHÂM NGÔN 25:15GIÁO HUẤN 11:5Ê-SAI 38:13Ê-SAI 58:11Ê-SAI 66:14GIÊ-RÊ-MI 23:9GIÊ-RÊ-MI 50:17AI CA 1:13AI CA 3:4AI CA 4:8Ê-XÊ-CHIÊN 24:4Ê-XÊ-CHIÊN 24:5Ê-XÊ-CHIÊN 24:10Ê-XÊ-CHIÊN 32:27Ê-XÊ-CHIÊN 37:11ĐA-NIÊN 6:24MI-CA 3:2MI-CA 3:3MA-THI-Ơ 23:27GIĂNG 19:36