← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
一人
yì rén
one persona single personthe emperor
Hỏi về từ này
Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一
人
man, person; people
bộ thủ 人
Xuất hiện trong 157 câu
SÁNG THẾ 23:6SÁNG THẾ 32:24SÁNG THẾ 44:20SÁNG THẾ 45:1XUẤT AI-CẬP 18:18XUẤT AI-CẬP 22:9DÂN SỐ 1:4DÂN SỐ 14:15DÂN SỐ 16:22DÂN SỐ 31:49PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:30GIÔ-SUÊ 1:5GIÔ-SUÊ 2:11GIÔ-SUÊ 3:12GIÔ-SUÊ 4:2GIÔ-SUÊ 4:4GIÔ-SUÊ 8:17GIÔ-SUÊ 10:8GIÔ-SUÊ 10:21GIÔ-SUÊ 21:44GIÔ-SUÊ 22:20GIÔ-SUÊ 23:9GIÔ-SUÊ 23:10QUAN ÁN 3:20QUAN ÁN 3:28QUAN ÁN 3:29QUAN ÁN 4:16QUAN ÁN 6:16QUAN ÁN 7:13QUAN ÁN 9:2QUAN ÁN 20:1QUAN ÁN 20:8QUAN ÁN 20:11QUAN ÁN 21:8I SA-MU-ÊN 11:7I SA-MU-ÊN 14:28I SA-MU-ÊN 14:36I SA-MU-ÊN 14:39I SA-MU-ÊN 17:8II SA-MU-ÊN 1:2II SA-MU-ÊN 17:2II SA-MU-ÊN 17:22II SA-MU-ÊN 18:3II SA-MU-ÊN 18:26II SA-MU-ÊN 19:7II SA-MU-ÊN 19:14II SA-MU-ÊN 20:21I CÁC VUA 1:48I CÁC VUA 4:19I CÁC VUA 8:38I CÁC VUA 18:40I CÁC VUA 22:34II CÁC VUA 6:3II CÁC VUA 6:5II CÁC VUA 7:5
…và 97 câu nữa