中文圣经
← Từ vựng
不是
bú shì
không phảikhôngsaikhông đúng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
是

to be; indeed, right, yes; okay

bộ thủ 日thành phần ⿱日疋

Xuất hiện trong 495 câu

…và 435 câu nữa