← Từ vựng
不是
bú shì
không phải; không; sai; không đúng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
是
to be; indeed, right, yes; okay
bộ thủ 日thành phần ⿱日疋
Xuất hiện trong 495 câu
SÁNG THẾ 18:25SÁNG THẾ 20:16SÁNG THẾ 27:21SÁNG THẾ 29:7SÁNG THẾ 29:25SÁNG THẾ 30:33SÁNG THẾ 31:15SÁNG THẾ 31:42SÁNG THẾ 37:13SÁNG THẾ 37:32SÁNG THẾ 40:8SÁNG THẾ 42:10SÁNG THẾ 42:34SÁNG THẾ 45:8SÁNG THẾ 48:18XUẤT AI-CẬP 4:10XUẤT AI-CẬP 4:14XUẤT AI-CẬP 16:8XUẤT AI-CẬP 17:7XUẤT AI-CẬP 21:13XUẤT AI-CẬP 32:18LÊ-VI 27:22DÂN SỐ 12:7DÂN SỐ 16:28DÂN SỐ 16:29DÂN SỐ 22:30DÂN SỐ 22:37PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:26PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:28PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:30GIÔ-SUÊ 5:14GIÔ-SUÊ 22:26GIÔ-SUÊ 22:28GIÔ-SUÊ 24:12QUAN ÁN 6:13QUAN ÁN 6:14QUAN ÁN 9:28QUAN ÁN 11:7QUAN ÁN 11:24QUAN ÁN 12:5QUAN ÁN 14:16QUAN ÁN 15:2QUAN ÁN 19:12QUAN ÁN 21:22RU-TƠ 3:2I SA-MU-ÊN 1:15I SA-MU-ÊN 2:27I SA-MU-ÊN 2:28
…và 435 câu nữa