中文圣经
← Từ vựng
乎
hū
từvìbởi vì

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

乎

interrogative or exclamatory final particle

bộ thủ 丿thành phần ⿻丿⿻?丷

Xuất hiện trong 54 câu