中文圣经
Từ vựng
xiǎng
HSK 7

hưởng; tận dụng; thụ hưởng; sử dụng; tác dụng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to share; to enjoy; to benefit from

bộ thủ thành phần ⿳亠口子

Xuất hiện trong 54 câu