中文圣经
Từ vựng
rèn
HSK 3

giao phó; bổ nhiệm; chức vụ; nhiệm vụ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to trust, to rely on; to appoint; to bear; duty, office

bộ thủ thành phần ⿰亻壬

Xuất hiện trong 57 câu